rén bước

  1. Tiptoe, walk gingerly
    • Rén bước trong hành lang bệnh viện
      To walk gingerly in the corridor of a hospital

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rén bước
Cậu bé rén bước đến gần tổ chim, sợ chim mẹ bay đi.